WinHSK

黏贴纸

HSK7-9n
0 · Lv.1
niántiēzhǐ

Đề can; nhãn dán; giấy dán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于粘贴在物体表面上的纸张,通常带有粘性。
义项 nHSK7-9

Đề can; nhãn dán; giấy dán

用于粘贴在物体表面上的纸张,通常带有粘性。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan