拼
黑中介
HSK5n 0 · Lv.1
hēizhōngjiè
môi giới đen; môi giới bất hợp pháp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
刚来北京的时候被黑中介骗了钱。
Gāng lái Běijīng de shíhou bèi hēi zhōngjiè piàn le qián.
≈HSK5
Lúc mới tới Bắc Kinh, bị môi giới đen lừa mất tiền.
When I first came to Beijing, I was cheated out of money by a shady agent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分