WinHSK

黑呼呼

HSK4adj
0 · Lv.1
hēi

Đen kịt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常黑暗。
义项 adjHSK4

Đen kịt

形容非常黑暗。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan