拼
黑天鹅
HSK7-9n 0 · Lv.1
hēitiāné
thiên nga đen (một loại thiên nga ở Úc thân màu đen, cánh trắng, mỏ đỏ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 澳大利亚一种天鹅 (Cygnus atratus) ,身体黑色,具白色翼尖和红色的嘴
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thiên nga đen (một loại thiên nga ở Úc thân màu đen, cánh trắng, mỏ đỏ)
澳大利亚一种天鹅 (Cygnus atratus) ,身体黑色,具白色翼尖和红色的嘴
免费例句
黑天鹅很稀有。
Hēitiān'é hěn xīyǒu.
≈HSK6
Chú chim Thiên Nga Đen rất hiếm.
Black swans are very rare.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分