WinHSK

黑木耳

HSK5n
0 · Lv.1
hēiěr

mộc nhĩ; nấm mèo; nấm mộc nhĩ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

黑木耳炒鸡蛋很好吃。

Hēimù'ěr chǎo jīdàn hěn hǎochī.

HSK3

Mộc nhĩ xào trứng rất ngon.

Stir-fried black fungus with eggs is very delicious.

这道菜里放了黑木耳。

Zhè dào cài lǐ fàng le hēimù'ěr.

HSK4

Món ăn này có cho mộc nhĩ vào.

This dish has black fungus in it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan