WinHSK

黑板擦

HSK4n
0 · Lv.1
hēibǎn

đồ lau bảng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 擦黑板的工具
义项 nHSK4

đồ lau bảng

擦黑板的工具

免费例句

请帮我拿一下黑板擦。

Qǐng bāng wǒ ná yīxià hēibǎn cā.

HSK3

Xin hãy giúp tôi lấy đồ lau bảng.

Please help me get the blackboard eraser.

黑板擦放在桌子上。

Hēibǎncā fàng zài zhuōzi shàng.

HSK4

Đồ lau bảng được đặt trên bàn.

The blackboard eraser is on the desk.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan