拼
黑森林
HSK4n 0 · Lv.1
hēisēnlín
rừng đen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种德国传统蛋糕,亦可指德国的一片森林。
- schwarzwald
等级
义项 ①n≈HSK4
rừng đen
一种德国传统蛋糕,亦可指德国的一片森林。
义项 ②n≈HSK4
schwarzwald
schwarzwald
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rừng đen
rừng đen
一种德国传统蛋糕,亦可指德国的一片森林。
schwarzwald
schwarzwald