拼
黑洞洞
HSK5adj 0 · Lv.1
hēidòngdòng
tối om; tối om om; tối mò; tối mịt; tối như bưng; tối như hũ nút; tối mò mò
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
外面黑洞洞的,什么也看不清。
Wàimiàn hēidòngdòng de, shénme yě kàn bù qīng.
≈HSK4
Bên ngoài tối om, không nhìn thấy gì cả.
It's pitch black outside, and I can't see anything clearly.
隧道里头黑洞洞的,伸手不见五指。
Suìdào lǐtou hēidòngdòng de, shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐ.
≈HSK6
Đường hầm tối om, xoè tay ra không thấy ngón.
Inside the tunnel it was pitch black, so dark you couldn't see your hand in front of your face.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分