拼
黑珍珠
HSK6n 0 · Lv.1
hēizhēnzhū
trân châu đen; ngọc trai đen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种青铜色的珍珠,是十分贵重的珠宝品种
等级
义项 ①n≈HSK6
trân châu đen; ngọc trai đen
一种青铜色的珍珠,是十分贵重的珠宝品种
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trân châu đen; ngọc trai đen
trân châu đen; ngọc trai đen
一种青铜色的珍珠,是十分贵重的珠宝品种