拼
黑眼圈
HSK6n 0 · Lv.1
hēiyǎnquān
quầng thâm mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指的是眼睛周围的皮肤颜色比周围皮肤深,形成一个暗色的圈。
等级
义项 ①n≈HSK6
quầng thâm mắt
指的是眼睛周围的皮肤颜色比周围皮肤深,形成一个暗色的圈。
免费例句
睡眠不足导致了严重的黑眼圈。
Shuìmián bùzú dǎozhìle yánzhòng de hēiyǎnquān.
≈HSK5
Thiếu ngủ dẫn đến quầng thâm mắt nghiêm trọng.
Lack of sleep caused severe dark circles under the eyes.
黑眼圈会让人看起来很疲倦。
Hēiyǎnquān huì ràng rén kàn qǐlái hěn píjuàn.
≈HSK5
Quầng thâm mắt khiến người ta trông rất mệt mỏi.
Dark circles can make a person look very tired.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分