WinHSK

黑眼珠

HSK6n
0 · Lv.1
hēiyǎnzhū

con ngươi; tròng đen

pupil (of the eye); dark iris

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan