拼
黑科技
HSK4v 0 · Lv.1
hēikējì
công nghệ đen; Công nghệ tiên tiến Công nghệ đen là những công nghệ có tính đột phá, cách mạng hoặc tiên tiến trong một lĩnh vực nào đó, thường là những sản phẩm công nghệ cao chưa được ứng dụng rộng rãi hoặc chưa được công chúng biết đến.
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分