拼
黑糯米
HSK2n 0 · Lv.1
hēinuòmǐ
gạo cẩm; gạo nếp đen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种黑色的糯米,通常用于制作甜点或传统食品。
等级
义项 ①n≈HSK2
gạo cẩm; gạo nếp đen
一种黑色的糯米,通常用于制作甜点或传统食品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gạo cẩm; gạo nếp đen
gạo cẩm; gạo nếp đen
一种黑色的糯米,通常用于制作甜点或传统食品。