拼
黑莓子
HSK2n 0 · Lv.1
hēiméizǐ
quả mâm xôi đen; quả phúc bồn tử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种蔷薇科悬钩子属的落叶蔓性灌木植物
等级
义项 ①n≈HSK2
quả mâm xôi đen; quả phúc bồn tử
一种蔷薇科悬钩子属的落叶蔓性灌木植物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quả mâm xôi đen; quả phúc bồn tử
quả mâm xôi đen; quả phúc bồn tử
一种蔷薇科悬钩子属的落叶蔓性灌木植物