WinHSK

默默地

HSK6adj
0 · Lv.1

thin thít; lặng lẽ; âm thầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 默默地是指没有声音或不引人注意地进行某种行为。
义项 adjHSK6

thin thít; lặng lẽ; âm thầm

默默地是指没有声音或不引人注意地进行某种行为。

免费例句

他默默地站在烈士墓前。

Tā mòmò de zhàn zài lièshì mù qián.

HSK5

Anh ấy lặng lẽ đứng trước mộ các liệt sĩ.

He stood silently in front of the martyrs' graves.

”第二位母亲不打也不骂,默默地把那个破洞一针一线缝补好,裤子上留下了针线的痕迹。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan