拼
默默地
HSK6adj 0 · Lv.1
mòmòdì
thin thít; lặng lẽ; âm thầm
漢越
字解构
Phân tích chữ默mòHSK4lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm默mòHSK4lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分