WinHSK

黛安娜

HSK1n
0 · Lv.1
dàiān

diana

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英国的戴安娜王妃,著名的社会名流。
义项 nHSK1

diana

英国的戴安娜王妃,著名的社会名流。

免费例句

她戴着黛安娜女神的面具。

Tā dài zhe Dài'ānnà nǚshén de miànjù.

HSK6

Cô ấy đeo mặt nạ của nữ thần Diana.

She is wearing a mask of the goddess Diana.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan