WinHSK

黛安娜

HSK1n
0 · Lv.1
dàiān

diana

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她戴着黛安娜女神的面具。

Tā dài zhe Dài'ānnà nǚshén de miànjù.

HSK6

Cô ấy đeo mặt nạ của nữ thần Diana.

She is wearing a mask of the goddess Diana.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan