WinHSK

鼓浪屿

HSK7-9n
0 · Lv.1
làng

Cổ Lãng Tự (đảo ở Hạ Môn, Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厦门市的一个小岛,以其优美的自然风光和独特的建筑风格而闻名
义项 nHSK7-9

Cổ Lãng Tự (đảo ở Hạ Môn, Trung Quốc)

厦门市的一个小岛,以其优美的自然风光和独特的建筑风格而闻名

免费例句

鼓浪屿是一个小岛。

Gǔlàngyǔ shì yī gè xiǎo dǎo.

HSK4

Cổ Lãng Tự là một hòn đảo nhỏ.

Gulangyu is a small island.

鼓浪屿的风景很美。

Gǔlàngyǔ de fēngjǐng hěn měi.

HSK4

Phong cảnh ở Cổ Lãng Tự rất đẹp.

The scenery of Gulangyu is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan