WinHSK

鼠标器

HSK5n
0 · Lv.1
shǔbiāo

thiết bị chuột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计算机的输入设备,用于控制光标
义项 nHSK5

thiết bị chuột

计算机的输入设备,用于控制光标

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan