拼
鼠标垫
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǔbiāodiàn
bàn di chuột; lót chuột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于放置和移动鼠标的一个垫子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bàn di chuột; lót chuột
用于放置和移动鼠标的一个垫子。
免费例句
这款鼠标垫手感超棒。
Zhè kuǎn shǔbiāodiàn shǒugǎn chāo bàng.
≈HSK4
Bàn di chuột này cho cảm giác tuyệt vời.
This mouse pad feels great.
他需要一个鼠标垫。
Tā xūyào yī gè shǔbiāodiàn.
≈HSK4
Anh ấy cần một cái lót chuột.
He needs a mouse pad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分