WinHSK

鼻子尖

HSK6名, 形
0 · Lv.1
zijiān

chóp mũi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鼻子末端最突出的部分,也叫鼻尖
  2. 指眼前小事
  3. 嗅觉灵敏
义项 HSK6

chóp mũi

鼻子末端最突出的部分,也叫鼻尖

义项 HSK6

chuyện nhỏ trước mắt

指眼前小事

义项 HSK6

thính

嗅觉灵敏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan