拼
鼻子疼
HSK4sentence 0 · Lv.1
bíziténg
đau nhức mũi; mũi đau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鼻子感到疼痛。
等级
义项 ①sentence≈HSK4
đau nhức mũi; mũi đau
鼻子感到疼痛。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đau nhức mũi; mũi đau
đau nhức mũi; mũi đau
鼻子感到疼痛。