WinHSK

齿轮箱

HSK6n
0 · Lv.1
chǐlúnxiāng

hộp số

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装有齿轮的箱子,用于传递动力
义项 nHSK6

hộp số

装有齿轮的箱子,用于传递动力

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan