拼
龙凤胎
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóngfèngtāi
sinh đôi long phụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一男一女的双胞胎。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sinh đôi long phụng
一男一女的双胞胎。
免费例句
后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sinh đôi long phụng
sinh đôi long phụng
一男一女的双胞胎。
后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。