WinHSK

龙涎香

HSK1n
0 · Lv.1
lóngxiánxiāng

long diên hương

ambergris

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扶香鲸内脏分泌物,为蜡状灰黑色香料
义项 nHSK1

long diên hương

扶香鲸内脏分泌物,为蜡状灰黑色香料

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan