拼
龟孙子
HSK6n 0 · Lv.1
guīsūnzi
(coll.) thằng chó đẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (coll.) son of a bitch
- bastard
等级
义项 ①n≈HSK6
(coll.) thằng chó đẻ
(coll.) son of a bitch
义项 ②n≈HSK6
đồ khốn
bastard
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分