WinHSK

CT影像

HSK1v
0 · Lv.1
CTyǐngxiàng

chụp cắt lớp vi tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chụp cắt lớp vi tính
义项 vHSK1

chụp cắt lớp vi tính

chụp cắt lớp vi tính

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan