拼
一丘之貉
HSK1idioms 0 · Lv.1
yìqiūzhīmò
cá mè một lứa; cùng một giuộc
jackals from the same lair; birds of a feather; scoundrels of the same ilk 他们都是
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同一个山丘上的貉比喻彼此相同,没有差别 (专指坏人)
等级
义项 ①idioms≈HSK1
cá mè một lứa; cùng một giuộc
同一个山丘上的貉比喻彼此相同,没有差别 (专指坏人)
免费例句
这两个贪官根本就是一丘之貉。
Zhè liǎng gè tān guān gēnběn jiù shì yīqiūzhīhé.
≈HSK7-9
Hai tên tham quan đó đều là một giuộc.
These two corrupt officials are birds of a feather.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分