WinHSK

一丝不苟

HSK7-9
0 · Lv.1
yìsī-bùgǒu

kỹ lưỡng; rất kỹ càng; cẩn thận tỉ mỉ; tỉ mỉ chu đáo; không chút cẩu thả

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

老师批改作业一丝不苟。

Lǎoshī pīgǎi zuòyè yīsībùgǒu.

HSK6

Giáo viên chấm bài rất kỹ càng.

The teacher corrects homework meticulously.

做事一丝不苟才能成功。

Zuòshì yīsībùgǒu cáinéng chénggōng.

HSK6

Làm việc cẩn thận mới có thể thành công.

Only by being meticulous can you succeed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan