拼
一个劲儿
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yíɡejìnr
liên tiếp; không ngừng; một mạch; liên tục
continuously; persistently 他们当真
漢越 nhất cá kình nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示不停地连续下去。
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
liên tiếp; không ngừng; một mạch; liên tục
表示不停地连续下去。
免费例句
雨一个劲儿地下。
Yǔ yīgèjìnr de xià.
≈HSK5
Mưa mãi không ngớt.
It's raining incessantly.
只有寒号鸟,既没有飞到南方去的本领,又不愿辛勤劳动,仍然整日游荡,还在一个劲儿地到处炫耀自己漂亮的羽毛。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分