拼
一举成功
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yìjǔchénggōng
thành công một lúc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- success at one go
- to succeed at the first attempt
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thành công một lúc
success at one go
义项 ②adj≈HSK7-9
thành công ngay từ lần thử đầu tiên
to succeed at the first attempt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分