拼
一切如旧
HSK4idioms 0 · Lv.1
yíqièrújiù
mọi thứ vẫn như cũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所有事情都和以前一样,没有变化。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
mọi thứ vẫn như cũ
所有事情都和以前一样,没有变化。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mọi thứ vẫn như cũ
mọi thứ vẫn như cũ
所有事情都和以前一样,没有变化。