拼
一反常态
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìfǎnchángtài
thái độ khác thường
depart from one's normal behaviour; act out of character; be contrary to one's usual practice 他
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 完全改变了平时的态度
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thái độ khác thường
完全改变了平时的态度
免费例句
,对我生气地大喊。
≈HSK5
Anh ấy đột nhiên thay đổi thái độ, quát tôi một cách giận dữ.
He lost his usual equilibrium and yelled at me angrily. 对方 一反常态 ,突然同意了我方的建议。
然而,用火盆代替太阳,并把火光遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分