WinHSK

一命呜呼

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
mìng

đi đời nhà ma; về chầu ông vải; ô hô thương thay; chết thẳng cẳng (có ý khôi hài)

kick the bucket; give up the ghost; pay one's debt to nature 他的病使他最终

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指死 (含诙谐意)
  2. 呜呼, 悲哀的感叹词一命呜呼指生命结束
义项 idiomsHSK7-9

đi đời nhà ma; về chầu ông vải; ô hô thương thay; chết thẳng cẳng (có ý khôi hài)

指死 (含诙谐意)

义项 idiomsHSK7-9

chết cứng

呜呼, 悲哀的感叹词一命呜呼指生命结束

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan