WinHSK

一场比赛

HSK3n
0 · Lv.1
chǎngsài

một trận đấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《一场比赛》是湖南人民出版社出版的图书,作者是陈伯吹
义项 nHSK3

một trận đấu

《一场比赛》是湖南人民出版社出版的图书,作者是陈伯吹

免费例句

不过是一场比赛而已,别太往心里去。

Bùguò shì yī chǎng bǐsài éryǐ, bié tài wǎng xīn lǐ qù.

HSK4

Chỉ là một trận đấu thôi mà, đừng để bụng quá.

It's just a game, don't take it too seriously.

即使你很厉害、很优秀,没有其他球员的努力,也不能赢得一场比赛。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan