拼
一天一次
HSK2phrase 0 · Lv.1
yìtiānyícì
mỗi ngày một lần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mỗi ngày một lần
等级
义项 ①phrase≈HSK2
mỗi ngày một lần
mỗi ngày một lần
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỗi ngày một lần
mỗi ngày một lần
mỗi ngày một lần