WinHSK

一如既往

HSK7-9
0 · Lv.1
yìrú-jìwǎng

như trước kia; như trước đây; như mọi khi; trước sau như một

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她还是一如既往地喜欢用碗盛饭盛菜。

Tā háishì yīrújìwǎng de xǐhuān yòng wǎn chéng fàn chéng cài.

HSK5

Cô ấy vẫn như mọi khi thích dùng bát để đựng cơm và thức ăn.

She still, as always, likes to use bowls for rice and dishes.

我们会一如既往地支持你。

Wǒmen huì yīrújìwǎng de zhīchí nǐ.

HSK6

Chúng tôi sẽ luôn như trước đây ủng hộ bạn.

We will support you as always.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan