拼
一带一路
HSK6n 0 · Lv.1
yídàiyílù
một vành đai - một con đường (một sáng kiến của Trung Quốc nhằm kết nối các quốc gia qua con đường thương mại và đầu tư)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
“一带一路”的项目越来越多。
“Yīdài Yīlù” de xiàngmù yuè lái yuè duō.
≈HSK5
Các dự án của "một vành đai - một con đường" ngày càng nhiều hơn.
The projects of the Belt and Road Initiative are increasing.
“一带一路”促进了各国合作。
“Yīdài Yīlù” cùjìn le gè guó hézuò.
≈HSK5
“Một vành đai - một con đường” thúc đẩy hợp tác giữa các nước.
The Belt and Road Initiative promotes cooperation among countries.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分