拼
一应俱全
HSK7-9 0 · Lv.1
yìyīng-jùquán
mọi thứ đều có đủ
漢越 nhất ưng câu toàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所有需要的东西都有。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mọi thứ đều có đủ
所有需要的东西都有。
免费例句
周边餐饮、娱乐、购物场所一应俱全。
Zhōubiān cānyǐn, yúlè, gòuwù chǎngsuǒ yīyìngjùquán.
≈HSK6
Các địa điểm ăn uống, giải trí, mua sắm xung quanh đều có đầy đủ.
The surrounding dining, entertainment, and shopping facilities are all available.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分