拼
一念之间
HSK5idioms 0 · Lv.1
yíniànzhījiān
Trong một khoảnh khắc; Một ý niệm; một khoảnh khắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
政府的政策在总统一念之间就改变了。
Zhèngfǔ de zhèngcè zài zǒngtǒng yīniànzhījiān jiù gǎibiàn le.
≈HSK6
Chính sách của chính phủ thay đổi trong một khoảnh khắc của tổng thống.
The government's policy changed in a flash of the president's thought.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分