拼
一手遮天
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìshǒuzhētiān
lấy thúng úp voi; một tay che trời (ỷ quyền cậy thế để lừa dối che giấu quần chúng.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容倚仗权势,玩弄骗人手法,蒙蔽众人耳目
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lấy thúng úp voi; một tay che trời (ỷ quyền cậy thế để lừa dối che giấu quần chúng.)
形容倚仗权势,玩弄骗人手法,蒙蔽众人耳目
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分