拼
一掷千金
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yízhìqiānjīn
vung tiền như rác; ăn tiêu phung phí; tiêu tiền như nước
stake a thousand pieces of gold on one throw—throw away money like dirt; squander a big sum of money; spend money like water
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất掷zhìHSK7-9ném; quăng; phóng; bỏ vào千qiānHSK1nghìn, ngàn, thiên金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分