WinHSK

一曝十寒

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shíhán

bữa đực bữa cái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无或乎王之不智也。虽有天下易生之物也,一日暴(同“曝”)之,十日寒之,未有能生者也。吾见亦罕矣,吾退而寒之者至矣,吾如有萌焉何战?(《孟子·告子上》)
义项 idiomsHSK7-9

bữa đực bữa cái

无或乎王之不智也。虽有天下易生之物也,一日暴(同“曝”)之,十日寒之,未有能生者也。吾见亦罕矣,吾退而寒之者至矣,吾如有萌焉何战?(《孟子·告子上》)

免费例句

一曝十寒的运动不会有多大好处。

Yī pù shí hán de yùndòng bù huì yǒu duō dà hǎochù.

HSK6

Tập thể dục kiểu buổi đực buổi cái thì chẳng có tác dụng gì.

Exercising sporadically won't do much good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan