WinHSK

一朝一夕

HSK5idioms
0 · Lv.1
cháo

một sớm một chiều; thời gian ngắn ngủi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一朝一夕

yì zhāo yì xī

HSK6

Một sớm một chiều.

In one morning and one evening (i.e., in a short period of time).

友谊不是一朝一夕就能建立的。

Yǒuyì bù shì yī zhāo yī xī jiù néng jiànlì de.

HSK6

Tình bạn không thể xây dựng trong một sớm một chiều.

Friendship cannot be built overnight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan