拼
一本正经
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìběnzhèngjīng
nghiêm túc; đúng mực; trang trọng; chững chạc đàng hoàng
be stern and forbidding; be very/dead serious; in all seriousness; in dead earnest; prim and proper 装得
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容很规矩,很庄重
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nghiêm túc; đúng mực; trang trọng; chững chạc đàng hoàng
形容很规矩,很庄重
免费例句
他一本正经地讲了起来。
Tā yī běn zhèng jīng de jiǎng le qǐlái.
≈HSK5
Anh ấy bắt đầu nói một cách nghiêm túc.
He began to speak in a very serious manner.
狗单独呆着时,就会显出动物式的“一本正经”来。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分