拼
一枕黄粱
HSK1idioms 0 · Lv.1
yìzhěnhuángliáng
giấc mộng hoàng lương; đời người ngắn ngủi
Golden Millet Dream—a brief dream/delusion of grandeur; a fond dream 他的计划不现实,后来成了
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖黄粱梦〗
等级
义项 ①idioms≈HSK1
giấc mộng hoàng lương; đời người ngắn ngủi
见〖黄粱梦〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分