WinHSK

一次能源

HSK6n
0 · Lv.1
néngyuán

năng lượng thiên nhiên (chỉ năng lượng thiên nhiên tồn tại trong thế giới tự nhiên như than, dầu lửa, khí thiên nhiên...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指存在于自然界的天然能源,如煤炭、石油、天然气、水力、铀矿等
义项 nHSK6

năng lượng thiên nhiên (chỉ năng lượng thiên nhiên tồn tại trong thế giới tự nhiên như than, dầu lửa, khí thiên nhiên...)

指存在于自然界的天然能源,如煤炭、石油、天然气、水力、铀矿等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan