WinHSK

一泻千里

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xièqiān

văn chương trôi chảy; phát triển mạnh mẽ

rush down a thousand li — (of a river) flow down vigorously 长江水

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

河水奔腾,一泻千里。

Héshuǐ bēnténg, yī xiè qiān lǐ.

HSK6

Nước sông cuồn cuộn chảy, trải dài nghìn dặm.

The river surged forward, rolling on for thousands of miles.

,注入东海。

HSK6

Sông Trường Giang chảy xiết nghìn dặm, đổ vào biển Đông.

The Yangtze River rushes down for ten thousand li and pours into the East China Sea. (of a writer's style) be bold and flowing 他文笔流畅, 一泻千里 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan