拼
一点一滴
HSK6idioms 0 · Lv.1
yìdiǎnyìdī
từng chút; từng li từng tí
bit by bit; little by little; every little bit 不要放过
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常细微的变化或积累。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
từng chút; từng li từng tí
形容非常细微的变化或积累。
免费例句
知识是一点一滴积累起来的。
Zhīshi shì yī diǎn yī dī jīlěi qǐlai de.
≈HSK5
Kiến thức là do tích lũy từng chút một mà có.
Knowledge is accumulated bit by bit.
你要从一点一滴的小事做起。
Nǐ yào cóng yī diǎn yī dī de xiǎoshì zuò qǐ.
≈HSK6
Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ bé mỗi ngày.
You should start from the little things, bit by bit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分